倒壞 dào huài · đảo hoại Hán Việt: đảo hoại · Pinyin: dào huài Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 壞 (hoại)Pinyindào huàiHán Việtđảo hoạiCấu tạo倒 + 壞 · đảo + hoại nghĩa thành phần: đảo + hoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倒塌崩坏。Tân Hoa Tự Điển 1.倒塌崩坏。