倒坐

dào zuò đảo tọa

Hán Việt: đảo tọa · Pinyin: dào zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tọa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 側身而坐。《金瓶梅》第七五回:「古人姙娘懷孕,不倒坐,不偃臥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"倒座"。四合院中与正房相对的房屋; 反向而坐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倒座"。四合院中与正房相对的房屋。 2.反向而坐。