倒垂

dǎo chuí đảo thùy

Hán Việt: đảo thùy · Pinyin: dǎo chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (thùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指物体倒悬着垂下; 指人头朝下脚朝上地被倒挂,比喻处境极其困苦危急; 倒挂着下缒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指物体倒悬着垂下。 2.指人头朝下脚朝上地被倒挂,比喻处境极其困苦危急。 3.倒挂着下缒。