倒大

dào dà đảo đại

Hán Việt: đảo đại · Pinyin: dào dà

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極大、十分、何等。元.楊訥《劉行首》第二折:「你怕不楊柳腰,容貌好,久以後那裡每著落,你跟著我脫凡塵倒大清高。」也作「大來」、「到大」、「到大來」、「倒大來」、「多大」、「多大小」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常;无比。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非常;无比。