倒失 dào shī · đảo thất Hán Việt: đảo thất · Pinyin: dào shī Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 失 (thất)Pinyindào shīHán Việtđảo thấtCấu tạo倒 + 失 · đảo + thất nghĩa thành phần: đảo + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 损失。Tân Hoa Tự Điển 1.损失。