倒姐 đảo tả Hán Việt: đảo tả Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 姐 (tả)Hán Việtđảo tảCấu tạo倒 + 姐 · đảo + tả nghĩa thành phần: đảo + tả Nghĩa EngCihui 倒姐 ǎojiě n. woman profiteer M:ge/¹míng