倒宅 dào zhái · đảo trạch Hán Việt: đảo trạch · Pinyin: dào zhái Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 宅 (trạch)Pinyindào zháiHán Việtđảo trạchCấu tạo倒 + 宅 · đảo + trạch nghĩa thành phần: đảo + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 换宅;搬家。Tân Hoa Tự Điển 1.换宅;搬家。