倒官 đảo quan Hán Việt: đảo quan Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 官 (quan)Hán Việtđảo quanCấu tạo倒 + 官 · đảo + quan nghĩa thành phần: đảo + quan Nghĩa EngCihui 倒官 ǎoguān n. profiteering bureaucrat M:ge/¹míng