倒壽 dào shòu · đảo thọ Hán Việt: đảo thọ · Pinyin: dào shòu Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 壽 (thọ)Pinyindào shòuHán Việtđảo thọCấu tạo倒 + 壽 · đảo + thọ nghĩa thành phần: đảo + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代神话传说中的一种怪兽。Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话传说中的一种怪兽。