倒履
đảo lí
Hán Việt: đảo lí · Pinyin: dào lǚ
Tổng quan
ỏ dép ngược, chỉ sự hấp tấp vội vã. đảo lí đảo lí ☆Xỏ dép ngược, chỉ sự hấp tấp vội vã.
Nghĩa
Việt
- Cihui ỏ dép ngược, chỉ sự hấp tấp vội vã. đảo lí đảo lí ☆Xỏ dép ngược, chỉ sự hấp tấp vội vã.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 急于出迎,把鞋子穿倒。形容热情迎客。
- Tân Hoa Tự Điển 1.急于出迎,把鞋子穿倒。形容热情迎客。