倒屧 dào xiè · đảo tiệp Hán Việt: đảo tiệp · Pinyin: dào xiè Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 屧 (tiệp)Pinyindào xièHán Việtđảo tiệpCấu tạo倒 + 屧 · đảo + tiệp nghĩa thành phần: đảo + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"倒屣"。