xiè tiệp

Hán Việt: tiệp · Pinyin: xiè

Tổng quan

giày gỗ

屧屣 · 屧廊 · 倒屧 · 凤屧 · 响屧 · 宝屧 · 寶屧 · 木屧

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiè
Hán Việttiệp
Quảng Đôngdip6
Mân Namsiap
Nhật BảnSHIKIWARA
Chú âmㄒㄧㄝˋ
Hán ngữ Trung cổsep
Baxter-Sagarts-lˤep
Hán ngữ Thượng cổs-lˤep
Phản thiết蘇叶切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái guốc.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.木屐。《廣韻.入聲.帖韻》:「屧,屐也。」唐.段公路《北戶錄.卷三.抱木屧》:「抱木產水中,……今潮洲、新洲多刳之為屧。」 2.古代鞋下高起的木底。《南史.卷七三.孝義傳上.江泌傳》:「泌少貧,晝日斫屧為業,夜讀書隨月光。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屧xiè同"屟"。古代鞋中的木底。

Eng

  • CC-CEDICT wooden shoes

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】蘇叶切【集韻】【韻會】【正韻】悉協切,𠀤音燮。【說文】履中薦也。本作屟,从尸枼聲。【徐曰】履中替也。 又【增韻】屐也。【姑蘇圖經】吳王宮中有響屟廊,以楩梓板籍地。行則有聲,故名。【杜甫詩】步屟隨春風。【集韻】或作𧀢𦺯。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 屜 · 屟 · 𡲕 · 𡳙 · 𧀢 · 屜 · 屟