倒峽

dào xiá đảo hạp

Hán Việt: đảo hạp · Pinyin: dào xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (hạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓江水倾峡而出; 比喻文章气势磅礴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓江水倾峡而出。 2.比喻文章气势磅礴。