倒峽 dào xiá · đảo hạp Hán Việt: đảo hạp · Pinyin: dào xiá Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 峽 (hạp)Pinyindào xiáHán Việtđảo hạpCấu tạo倒 + 峽 · đảo + hạp nghĩa thành phần: đảo + hạp