倒帶

dào dài đảo đái

Hán Việt: đảo đái · Pinyin: dào dài

Tổng quan

tua lại (trình phát media)

Cấu tạo: (đảo) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tua lại (trình phát media)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將音樂帶、錄影帶等往前迴轉。如:「請把剛剛的精彩鏡頭倒帶重播。」

Eng

  • CC-CEDICT rewind (media player)
  • Cihui rewind (media player)