倒店 đảo điếm Hán Việt: đảo điếm Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 店 (điếm)Hán Việtđảo điếmCấu tạo倒 + 店 · đảo + điếm nghĩa thành phần: đảo + điếm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因經營不善而停業。如:「這家店因周轉不靈而倒店。」EngCihui 倒店 dǎodiàn v.o. close down shop; become insolvent