倒弄

dǎo nong đảo lộng

Hán Việt: đảo lộng · Pinyin: dǎo nong

Tổng quan

di chuyển (đồ đạc) | mua bán kiếm lời (mang ý chê bai)

Cấu tạo: (đảo) + (lộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di chuyển (đồ đạc) | mua bán kiếm lời (mang ý chê bai)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹折腾。倒,通"捣"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹折腾。倒,通"捣"。

Eng

  • CC-CEDICT to move (things around)|to buy and sell at a profit (derog.)
  • Cihui to move (things around); to buy and sell at a profit (derog.)