倒吊 đảo điếu Hán Việt: đảo điếu Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 吊 (điếu)Hán Việtđảo điếuCấu tạo倒 + 吊 · đảo + điếu nghĩa thành phần: đảo + điếu