倒彩聲

dào cǎi shēng đảo thải thanh

Hán Việt: đảo thải thanh · Pinyin: dào cǎi shēng

Tổng quan

chế giễu | la ó | hú hét

Cấu tạo: (đảo) + (thải) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế giễu | la ó | hú hét

Eng

  • CC-CEDICT jeering|booing|catcalls
  • Cihui jeering; booing; catcalls