倒心 đảo tâm Hán Việt: đảo tâm Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 心 (tâm)Hán Việtđảo tâmCấu tạo倒 + 心 · đảo + tâm nghĩa thành phần: đảo + tâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.傾心、迷戀。唐.韓愈〈劉生〉詩:「妖歌慢舞爛不收,倒心迴腸為青眸。」 2.甘心。《醒世姻緣傳》第八八回:「這個庵裡的老尼,從天上掉下這個女人,吃了別人家的飯,安安靜靜,倒心伏計的與你做活,卻該十分慶幸纔是。」