倒想 dào xiǎng · đảo tưởng Hán Việt: đảo tưởng · Pinyin: dào xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 想 (tưởng)Pinyindào xiǎngHán Việtđảo tưởngCấu tạo倒 + 想 · đảo + tưởng nghĩa thành phần: đảo + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颠倒错乱,胡思乱想。Tân Hoa Tự Điển 1.颠倒错乱,胡思乱想。