倒戟

dào jǐ đảo kích

Hán Việt: đảo kích · Pinyin: dào jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掉转戟锋向自方攻击。戟,古代一种长柄兵器; 倒授戟柄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掉转戟锋向自方攻击。戟,古代一种长柄兵器。 2.倒授戟柄。