倒找
đảo hoa
Hán Việt: đảo hoa · Pinyin: dǎo zhǎo
Tổng quan
thối lại; đưa lại。本應對方付給錢物,反倒付給對方錢物。
Nghĩa
Việt
- Cihui thối lại; đưa lại。本應對方付給錢物,反倒付給對方錢物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本想要对方付给财物,反而要拿出财物给予对方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.本想要对方付给财物,反而要拿出财物给予对方。