倒投 dào tóu · đảo đầu Hán Việt: đảo đầu · Pinyin: dào tóu Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 投 (đầu)Pinyindào tóuHán Việtđảo đầuCấu tạo倒 + 投 · đảo + đầu nghĩa thành phần: đảo + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把身体颠倒过来往下跌落。Tân Hoa Tự Điển 1.把身体颠倒过来往下跌落。