倒抹

dào mǒ đảo mạt

Hán Việt: đảo mạt · Pinyin: dào mǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (mạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喋喋不休,糾纏不已。《醒世姻緣傳》第三八回:「他搖頭不摔腦的,那裡肯聽。倒抹到日頭待沒的火勢,方纔同著狄周回到下處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"倒沫"。