倒拔

dào bá đảo bạt

Hán Việt: đảo bạt · Pinyin: dào bá

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓树木﹑立石等根部露出地面而倒仆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓树木﹑立石等根部露出地面而倒仆。

Eng

  • Cihui 倒拔 àobá v. pull up