倒持 dào chí · đảo trì Hán Việt: đảo trì · Pinyin: dào chí Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 持 (trì)Pinyindào chíHán Việtđảo trìCấu tạo倒 + 持 · đảo + trì nghĩa thành phần: đảo + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"倒持泰阿"。