倒指
đảo chỉ
Hán Việt: đảo chỉ · Pinyin: dào zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彎曲手指計算。宋.葛長庚〈水調歌頭.一個清閒客〉詞:「只把隨身風月,便做自家受用,此外復何求?倒指兩三載,行過百來州。」《董西廂》卷六:「倒指試期,幾一月矣,三兩日定行。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓屈指计算。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓屈指计算。