倒挫 dào cuò · đảo tỏa Hán Việt: đảo tỏa · Pinyin: dào cuò Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 挫 (tỏa)Pinyindào cuòHán Việtđảo tỏaCấu tạo倒 + 挫 · đảo + tỏa nghĩa thành phần: đảo + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因受惊而脚步向后一退。Tân Hoa Tự Điển 1.因受惊而脚步向后一退。