倒採 dào cǎi · đảo thải Hán Việt: đảo thải · Pinyin: dào cǎi Tổng quan biến thể của 倒彩 Cấu tạo: 倒 (đảo) + 採 (thải)Pinyindào cǎiHán Việtđảo thảiCấu tạo倒 + 採 · đảo + thải nghĩa thành phần: đảo + thải Nghĩa ViệtCihui biến thể của 倒彩EngCihui variant of 倒彩