倒提

dào tí đảo đề

Hán Việt: đảo đề · Pinyin: dào tí

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把人或物倒过来悬空提着; 倒引,倒叙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把人或物倒过来悬空提着。 2.倒引,倒叙。