倒擋 dǎo dàng · đảo đáng Hán Việt: đảo đáng · Pinyin: dǎo dàng Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 擋 (đáng)Pinyindǎo dàngHán Việtđảo đángCấu tạo倒 + 擋 · đảo + đáng nghĩa thành phần: đảo + đáng Nghĩa EngCihui 倒擋 àodǎng v.o. reverse gear