倒收 dào shōu · đảo thu Hán Việt: đảo thu · Pinyin: dào shōu Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 收 (thu)Pinyindào shōuHán Việtđảo thuCấu tạo倒 + 收 · đảo + thu nghĩa thành phần: đảo + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回收。Tân Hoa Tự Điển 1.回收。