倒斷

dào duàn đảo đoạn

Hán Việt: đảo đoạn · Pinyin: dào duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 判断,决断; 引申为裁决;判决; 计划,谋划; 终止;完结; 明白,清楚。指将事情的因果是非关系或某种结局弄清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.判断,决断。 2.引申为裁决;判决。 3.计划,谋划。 4.终止;完结。 5.明白,清楚。指将事情的因果是非关系或某种结局弄清楚。