倒施 dào shī · đảo thi Hán Việt: đảo thi · Pinyin: dào shī Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 施 (thi)Pinyindào shīHán Việtđảo thiCấu tạo倒 + 施 · đảo + thi nghĩa thành phần: đảo + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不合理地使用。Tân Hoa Tự Điển 1.不合理地使用。