倒暈

dào yūn đảo vựng

Hán Việt: đảo vựng · Pinyin: dào yūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (vựng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐宋妇女眉妆式样之一; 花瓣一般近萼处色深,至瓣尖渐浅。若近萼处色浅,至其末反深者,称为倒晕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋妇女眉妆式样之一。 2.花瓣一般近萼处色深,至瓣尖渐浅。若近萼处色浅,至其末反深者,称为倒晕。