倒暈 dào yūn · đảo vựng Hán Việt: đảo vựng · Pinyin: dào yūn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 暈 (vựng)Pinyindào yūnHán Việtđảo vựngCấu tạo倒 + 暈 · đảo + vựng nghĩa thành phần: đảo + vựng