倒曳

dào yè đảo duệ

Hán Việt: đảo duệ · Pinyin: dào yè

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (duệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"倒拽"; 倒拖;倒拉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倒拽"。 2.倒拖;倒拉。