倒曹
đảo tào
Hán Việt: đảo tào · Pinyin: dào cáo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.丟臉。 2.轉賣。《醒世姻緣傳》第八一回:「就是丫頭有甚麼不中使,也只是轉賣倒曹,也沒個打殺的理。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 转换门户。
- Tân Hoa Tự Điển 1.转换门户。
Eng
- Cihui 倒曹 ǎocáo v.o. <coll.> lose face