倒月 dào yuè · đảo nguyệt Hán Việt: đảo nguyệt · Pinyin: dào yuè Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 月 (nguyệt)Pinyindào yuèHán Việtđảo nguyệtCấu tạo倒 + 月 · đảo + nguyệt nghĩa thành phần: đảo + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓做月工。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓做月工。