倒木 dǎo mù · đảo mộc Hán Việt: đảo mộc · Pinyin: dǎo mù Tổng quan cây đổ Cấu tạo: 倒 (đảo) + 木 (mộc)Pinyindǎo mùHán Việtđảo mộcCấu tạo倒 + 木 · đảo + mộc nghĩa thành phần: đảo + mộc Nghĩa ViệtCihui cây đổEngCC-CEDICT fallen treeCihui fallen treejaJMdict fallen tree