倒杖 dào zhàng · đảo trượng Hán Việt: đảo trượng · Pinyin: dào zhàng Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 杖 (trượng)Pinyindào zhàngHán Việtđảo trượngCấu tạo倒 + 杖 · đảo + trượng nghĩa thành phần: đảo + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"倒杖策"。