倒板

dǎo bǎn đảo bản

Hán Việt: đảo bản · Pinyin: dǎo bǎn

Tổng quan

khúc dạo đầu; nhạc dạo đầu (trong hí khúc)。戲曲唱腔的一種特定板式,一般作為成套唱腔的先導部分。也作導板。

Cấu tạo: (đảo) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khúc dạo đầu; nhạc dạo đầu (trong hí khúc)。戲曲唱腔的一種特定板式,一般作為成套唱腔的先導部分。也作導板。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種戲曲唱腔中的特定板式。參見「導板」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲板式,也写作"导板"。多用以表达愤怒﹑激昂﹑悲痛的感情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲板式,也写作"导板"。多用以表达愤怒﹑激昂﹑悲痛的感情。