倒根 đảo căn Hán Việt: đảo căn Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 根 (căn)Hán Việtđảo cănCấu tạo倒 + 根 · đảo + căn nghĩa thành phần: đảo + căn Nghĩa EngCihui 倒根 áogēn v.o. <topo.> get to the root of a matter