倒栽 dào zāi · đảo tài Hán Việt: đảo tài · Pinyin: dào zāi Tổng quan Cấu tạo: 倒 (đảo) + 栽 (tài)Pinyindào zāiHán Việtđảo tàiCấu tạo倒 + 栽 · đảo + tài nghĩa thành phần: đảo + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头下脚上地摔倒; 把自己的错误﹑罪行反过来推在揭发人身上。Tân Hoa Tự Điển 1.头下脚上地摔倒。 2.把自己的错误﹑罪行反过来推在揭发人身上。