倒楣

dǎo méi đảo mi

Hán Việt: đảo mi · Pinyin: dǎo méi

Tổng quan

biến thể của 倒霉 hông được thuận lợi trôi chảy. đảo mi đảo mi ☆Không được thuận lợi trôi chảy.

Cấu tạo: (đảo) + (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 倒霉 hông được thuận lợi trôi chảy. đảo mi đảo mi ☆Không được thuận lợi trôi chảy.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 運氣不好、遇事不順利。清.顧公燮《消夏閑記摘抄.卷上.俗語倒楣之由》:「明季科舉甚難,得取者門首豎旗杆一根,不中則撤去,謂之倒楣,今吳俗譏事不成者為倒楣,想即本此。」也作「倒煤」、「倒霉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"倒霉"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 倒霉[dao3 mei2]
  • Cihui variant of 倒霉