倒氣

dào qì đảo khí

Hán Việt: đảo khí · Pinyin: dào qì

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓人临死前出气多,进气少,呼吸急促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓人临死前出气多,进气少,呼吸急促。

Eng

  • Cihui 倒氣 àoqì v.o. gasp