倒沫

dào mò đảo mạt

Hán Việt: đảo mạt · Pinyin: dào mò

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"倒抹"; 方言。絮絮叨叨地纠缠不休。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倒抹"。 2.方言。絮絮叨叨地纠缠不休。