倒瀉

dào xiè đảo tả

Hán Việt: đảo tả · Pinyin: dào xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从上向下倾泻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从上向下倾泻。