倒流
đảo lưu
Hán Việt: đảo lưu · Pinyin: dào liú
Tổng quan
chảy ngược | dòng chảy ngược
Nghĩa
Việt
- Cihui chảy ngược | dòng chảy ngược
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 向上逆流。如:「時光不可能倒流。」《說岳全傳》第七二回:「一嘯江河盡倒流,青霜片片落吳鉤。直搗中原非叛逆,雄心誓斬逆臣頭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水从下游流向上游; 比喻时光或其他事物倒退回来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水从下游流向上游。 2.比喻时光或其他事物倒退回来。
Eng
- CC-CEDICT to flow backwards|reverse flow
- Cihui to flow backwards; reverse flow